moggy
/ˈmä-gē/Danh từ
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Một con mèo nhà, đặc biệt là (khiêu hao hoặc xúc phạm) một con mèo không có phả hệ hoặc không có gì nổi bật.(UK, Ireland, Commonwealth) A domestic cat, especially (depreciative or derogatory) a non-pedigree or unremarkable cat.
- (Khu vực Scotland và Bắc Anh, lỗi thời) Từ đồng nghĩa với girl: một bé gái hoặc một thiếu nữ.(Scotland and Northern England regional, obsolete) Synonym of girl: a female child or young woman.Từ đồng nghĩa:girl
- (Khu vực Trung du và Bắc Anh, xúc phạm, hiếm) Đồng nghĩa với nhếch nhác: một người phụ nữ nhếch nhác hoặc ăn mặc tồi tàn.(Midlands and Northern England regional, derogatory, rare) Synonym of slattern: an unkempt or badly-dressed woman.Moggy, a slattern, dressed out untidily: 'She did look a moggy.'Moggy, một đứa nhếch nhác, ăn mặc luộm thuộm: 'Cô ấy trông thật moggy.'Từ đồng nghĩa:slattern
- (Khu vực Trung du và Bắc Anh, hiếm) Đồng nghĩa với bù nhìn.(Midlands and Northern England regional, rare) Synonym of scarecrow.Từ đồng nghĩa:scarecrow
Tính từ
- (Nam Phi, Zimbabwe, tiếng lóng) Vô lý, lạc lõng(South Africa, Zimbabwe, slang) Irrational, out of touch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish