momhood

Danh từ
  1. (Mỹ) Từ đồng nghĩa với tình mẫu tử.
    (US) Synonym of motherhood.
    Từ đồng nghĩa:motherhood
🎬 Nghe “momhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish