mommyhood

Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, không chính thức) Làm mẹ.
    (Canada, US, informal) Motherhood.
  2. (Canada, Mỹ, không chính thức) Chủ nghĩa mẹ.
    (Canada, US, informal) Mommyism.
🎬 Nghe “mommyhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish