mommyhood
Danh từ
- (Canada, Mỹ, không chính thức) Làm mẹ.(Canada, US, informal) Motherhood.
- (Canada, Mỹ, không chính thức) Chủ nghĩa mẹ.(Canada, US, informal) Mommyism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mommyhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish