mong
/mɔŋ/Danh từ
- (Phương ngữ) Sự trộn lẫn, sự hỗn hợp hoặc đám đông.(dialect) A mingling, mixture, or crowd.
- (Phương ngữ) Sự lộn xộn, lộn xộn.(dialect) A muddle or confusion.
- (Úc, tiếng lóng) Chó lai.(Australia, slang) A mongrel dog.
- (Anh, Ireland, tiếng lóng, xúc phạm, xúc phạm, hẹn hò) Người mắc hội chứng Down.(British, Ireland, slang, offensive, derogatory, dated) A person with Down's syndrome.
Giới từ
- (lỗi thời) Dạng thay thế của 'mong.(obsolete) Alternative form of 'mong.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish