mong

/mɔŋ/
Danh từ
  1. (Phương ngữ) Sự trộn lẫn, sự hỗn hợp hoặc đám đông.
    (dialect) A mingling, mixture, or crowd.
  2. (Phương ngữ) Sự lộn xộn, lộn xộn.
    (dialect) A muddle or confusion.
  3. (Úc, tiếng lóng) Chó lai.
    (Australia, slang) A mongrel dog.
  4. (Anh, Ireland, tiếng lóng, xúc phạm, xúc phạm, hẹn hò) Người mắc hội chứng Down.
    (British, Ireland, slang, offensive, derogatory, dated) A person with Down's syndrome.
Giới từ
  1. (lỗi thời) Dạng thay thế của 'mong.
    (obsolete) Alternative form of 'mong.
🎬 Nghe “mong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish