morefold
Tính từ
- (khoa học, toán học) Có số lượng lớn hơn một; số nhiều; nhiều; ghép kênh; đa dạng.(science, mathematics) Being greater than one in number; plural; multiple; multiplex; manifold.
Danh từ
- (không chuẩn, rất hiếm) Đa số; sự đa dạng.(nonstandard, very rare) Plurality; multiplicity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “morefold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish