morefold

Tính từ
  1. (khoa học, toán học) Có số lượng lớn hơn một; số nhiều; nhiều; ghép kênh; đa dạng.
    (science, mathematics) Being greater than one in number; plural; multiple; multiplex; manifold.
    Từ đồng nghĩa:manynumerous
Danh từ
  1. (không chuẩn, rất hiếm) Đa số; sự đa dạng.
    (nonstandard, very rare) Plurality; multiplicity.
    Từ đồng nghĩa:multiplenessnumerousness
🎬 Nghe “morefold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish