mossyback
/ˈmɒsibæk/Danh từ
- (thông tục) Người có quan điểm cổ hủ; do đó, một người rất bảo thủ hoặc phản động; một con rêu.(informal) A person with old-fashioned views; hence, one who is very conservative or reactionary; a mossback.
- (không chính thức, lịch sử, lỗi thời) Từ đồng nghĩa với rêu (“một người ở ẩn để trốn tránh sự bắt buộc (đặc biệt là bởi Quân đội các bang miền Nam) trong Nội chiến Hoa Kỳ (1861–1865)”).(informal, historical, obsolete) Synonym of mossback (“a person who stayed hidden to evade conscription (especially by the Confederate States Army) during the American Civil War (1861–1865)”).Từ đồng nghĩa:mossback
- Các giác quan liên quan đến động vật.Senses relating to animals.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mossyback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish