retrograde

/ˈrɛtrəˌgreɪd/
tính từ
  • Lùi lại, thụt lùi.
  • Thoái hoá, suy đồi.
  • Đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh).
  • Ngược, nghịch.
  • Rút lui, rút chạy.
danh từ
  • Người thoái hoá, người suy đồi, người lạc hậu.
  • Khuynh hướng lạc hậu.
động từ
  • Đi giật lùi, lùi lại.
  • Đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh).
  • Thoái hoá, suy đồi.
  • Rút lui, rút chạy.
🎬 Nghe “retrograde” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish