motto

/ˈmɑːtoʊ/
danh từ
  • Khẩu hiệu; phương châm.
  • Đề từ.
Danh từ
  1. Một khẩu hiệu cá nhân.
    A personal slogan.
    You have to be in it to win it — that's my motto.
    Bạn phải tham gia để giành được nó - đó là phương châm của tôi.
  2. (huy hiệu) Một câu, cụm từ hoặc từ, tạo thành một phần của thành tích huy hiệu.
    (heraldry) A sentence, phrase, or word, forming part of an heraldic achievement.
    Từ đồng nghĩa:device
  3. Một câu, cụm từ hoặc từ, đặt trước một bài tiểu luận, diễn ngôn, chương, canto hoặc tương tự, gợi ý về chủ đề của nó; một cách diễn đạt ngắn gọn, mang tính gợi ý về một nguyên tắc chỉ đạo; một câu châm ngôn.
    A sentence, phrase, or word, prefixed to an essay, discourse, chapter, canto, or the like, suggestive of its subject matter; a short, suggestive expression of a guiding principle; a maxim.
  4. (lỗi thời) Một gói giấy đựng kẹo, bánh quy giòn, v.v. cùng với một mảnh giấy có ghi khẩu hiệu.
    (obsolete) A paper packet containing a sweetmeat, cracker, etc., together with a scrap of paper bearing a motto.
Động từ
  1. (Nội động) Soạn khẩu hiệu.
    (intransitive) To compose mottos.
🎬 Nghe “motto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish