motorsailer

Danh từ
  1. (hàng hải) Một con tàu (thường là một loại tàu du lịch) được thiết kế để vừa chạy thuyền vừa chạy động cơ.
    (nautical) A vessel (usually a pleasure craft) that has been designed for both sailing and motor operation.
    Từ đồng nghĩa:auxiliary
🎬 Nghe “motorsailer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish