mountain
/ˈmaʊntən/danh từ
- Núi.
- Núi, đống to.
Danh từ
- (đếm được) Độ cao của vùng đất có kích thước đáng kể tăng lên ít nhiều đột ngột, tạo thành một hình dễ thấy trong cảnh quan, thường có một phần nhỏ bề mặt ở đỉnh.(countable) An elevation of land of considerable dimensions rising more or less abruptly, forming a conspicuous figure in the landscape, usually having a small extent of surface at its summit.Everest is the highest mountain in the world.Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
- (đếm được) Cái gì đó rất lớn về kích thước hoặc số lượng; một số tiền rất lớn; một đống lớn.(countable) Something very large in size or quantity; a huge amount; a great heap.He was a real mountain of a man, standing seven feet tall.Anh ta là một người đàn ông như một ngọn núi thực sự, cao 7 feet.
- (nghĩa bóng) Một nhiệm vụ hoặc thử thách khó khăn.(figuratively) A difficult task or challenge.
- (không đếm được, bây giờ là lịch sử) Rượu vang từ Malaga được làm từ nho mọc trên núi.(uncountable, now historical) Wine from Malaga made from grapes that grow on a mountain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mountain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish