mound
/ˈmaʊnd/danh từ
- Ụ (đất, đá), mô (đất, đá).
- Gò; đống; đồi; núi nhỏ.
Danh từ
- Đồi hoặc độ cao nhân tạo của trái đất; một ngân hàng huy động được; một bờ kè được dựng lên để phòng thủAn artificial hill or elevation of earth; a raised bank; an embankment thrown up for defense
- Một độ cao tự nhiên xuất hiện như thể được dựng lên một cách nhân tạo; một ngọn đồi, gò đồi hoặc gò đất thường xuyên và biệt lập.A natural elevation appearing as if thrown up artificially; a regular and isolated hill, hillock, or knoll.Từ đồng nghĩa:earthen mound
- (bóng chày) Khu vực đất cao nơi người ném bóng đứng ném bóng.(baseball) Elevated area of dirt upon which the pitcher stands to pitch.The pitcher was waiting at the mound.Người ném bóng đang đợi ở gò đất.
- Một quả bóng hoặc quả địa cầu tạo thành một phần trang phục của hoàng đế hoặc vị vua khác. Nó được bao quanh bằng các dải, được đính nhiều đá quý và được khắc trên một cây thánh giá.A ball or globe forming part of the regalia of an emperor or other sovereign. It is encircled with bands, enriched with precious stones, and surmounted with a cross.
Động từ
- (thông tục) Gia cố bằng gò đất; thêm rào chắn, thành lũy, v.v. vào.(transitive) To fortify with a mound; add a barrier, rampart, etc. to.
- (thông tục) Buộc hoặc chất thành một đống hoặc nhiều gò đất.(transitive) To force or pile into a mound or mounds.He mounded up his mashed potatoes so they left more space on the plate for the meat.Anh ấy dồn khoai tây nghiền của mình lên để chúng có nhiều không gian hơn trên đĩa cho thịt.
- (Nội động) Tạo thành gò đất.(intransitive) To form a mound.
Chưa có góp ý cho “mound”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish