mourn
/ˈmoɚn/động từ
- Than khóc, thương tiếc.
- Để tang.
- Khóc, thương tiếc, thương xót, xót xa.
Động từ
- (ambitransitive) Để bày tỏ nỗi buồn hay nỗi buồn; đau buồn (đặc biệt là cái chết).(ambitransitive) To express sadness or sorrow for; to grieve over (especially a death).For two months, she mourned her father's passing.Trong hai tháng, cô thương tiếc sự ra đi của cha mình.Từ đồng nghĩa:grievelamentweepaggrievebesorrow
- (ambitransitive) Tham gia vào các phong tục xã hội để tang; để tưởng nhớ một cái chết và/hoặc tôn vinh người đã khuất về mặt xã hội.(ambitransitive) To engage in the social customs of mourning; to commemorate a death and/or honour the deceased socially.In that society, a spouse is mourned for one year, a parent for six months.Trong xã hội đó, vợ, chồng để tang một năm, cha mẹ để tang sáu tháng.
- (Động) Nói một cách buồn bã.(transitive) To utter in a sorrowful manner.
- (Nội động) Mặc tang.(intransitive) To wear mourning.
Danh từ
- (nay là văn học) Nỗi buồn, sự đau buồn.(now literary) Sorrow, grief.Từ đồng nghĩa:dejectionbluenesstristessemirthlessblues
- Một chiếc vòng được gắn trên đầu cây thương để tránh làm bị thương đối thủ khi nghiêng.A ring fitted upon the head of a lance to prevent wounding an adversary in tilting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mourn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish