mourn

/ˈmoɚn/
động từ
  • Than khóc, thương tiếc.
  • Để tang.
  • Khóc, thương tiếc, thương xót, xót xa.
Động từ
  1. (ambitransitive) Để bày tỏ nỗi buồn hay nỗi buồn; đau buồn (đặc biệt là cái chết).
    (ambitransitive) To express sadness or sorrow for; to grieve over (especially a death).
    For two months, she mourned her father's passing.
    Trong hai tháng, cô thương tiếc sự ra đi của cha mình.
    Từ đồng nghĩa:grievelamentweepaggrievebesorrow
  2. (ambitransitive) Tham gia vào các phong tục xã hội để tang; để tưởng nhớ một cái chết và/hoặc tôn vinh người đã khuất về mặt xã hội.
    (ambitransitive) To engage in the social customs of mourning; to commemorate a death and/or honour the deceased socially.
    In that society, a spouse is mourned for one year, a parent for six months.
    Trong xã hội đó, vợ, chồng để tang một năm, cha mẹ để tang sáu tháng.
  3. (Động) Nói một cách buồn bã.
    (transitive) To utter in a sorrowful manner.
  4. (Nội động) Mặc tang.
    (intransitive) To wear mourning.
Danh từ
  1. (nay là văn học) Nỗi buồn, sự đau buồn.
    (now literary) Sorrow, grief.
    Từ đồng nghĩa:dejectionbluenesstristessemirthlessblues
  2. Một chiếc vòng được gắn trên đầu cây thương để tránh làm bị thương đối thủ khi nghiêng.
    A ring fitted upon the head of a lance to prevent wounding an adversary in tilting.
🎬 Nghe “mourn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish