mouth off

/ˈmaʊð/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mouth off". Phiên âm /ˈmaʊð/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mouth off" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “mouth off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish