moved

/ˈmuːv/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của move
Tính từ
  1. Bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc; chạm vào.
    Emotionally affected; touched.
    What happened to that girl in the film was so awful - I was extremely moved.
    Chuyện xảy ra với cô gái trong phim thật khủng khiếp - tôi vô cùng xúc động.
  2. (lỗi thời) Bị thuyết phục.
    (obsolete) Convinced.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của di chuyển
    simple past and past participle of move
🎬 Nghe “moved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish