moved
/ˈmuːv/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của move
Tính từ
- Bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc; chạm vào.Emotionally affected; touched.What happened to that girl in the film was so awful - I was extremely moved.Chuyện xảy ra với cô gái trong phim thật khủng khiếp - tôi vô cùng xúc động.
- (lỗi thời) Bị thuyết phục.(obsolete) Convinced.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của di chuyểnsimple past and past participle of move
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish