mouthy

/ˈmaʊθi/
tính từ
  • hay nói, hay la hét, mồm ba
  • huênh hoang, cường điệu, đao to búa lớn
Tính từ
  1. (Từ lóng, xúc phạm) Nói nhiều, xấc xược, ồn ào.
    (slang, derogatory) Overly talkative, insolent, and loud.
    Từ đồng nghĩa:gobbylippy
  2. Của loài chó: có xu hướng cắn hoặc cắn.
    Of a dog: inclined to bite or nip.
    Từ đồng nghĩa:biteynippy
Danh từ
  1. Cách viết khác của miệng (“miệng”).
    Alternative spelling of mouthie (“the mouth”).
🎬 Nghe “mouthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish