mournful
/ˈmoɚnfəl/tính từ
- Buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương.
Tính từ
- Đầy đau buồn hay buồn bã; đang ở trong trạng thái than khóc.Filled with grief or sadness; being in a state in which one mourns.
- Phù hợp để truyền cảm hứng cho tang tóc; bi kịch.Fit to inspire mourning; tragic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mournful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish