mournful

/ˈmoɚnfəl/
tính từ
  • Buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương.
Tính từ
  1. Đầy đau buồn hay buồn bã; đang ở trong trạng thái than khóc.
    Filled with grief or sadness; being in a state in which one mourns.
  2. Phù hợp để truyền cảm hứng cho tang tóc; bi kịch.
    Fit to inspire mourning; tragic.
🎬 Nghe “mournful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish