moveout

/ˈmuːv/
Danh từ
  1. Hành động di chuyển ra khỏi một tài sản.
    The act of moving out of a property.
🎬 Nghe “moveout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish