mukluk

/ˈmək-ˌlək/
Danh từ
  1. (Canada, Hoa Kỳ) Một đôi bốt mềm cao đến đầu gối làm bằng da hải cẩu hoặc da tuần lộc, ban đầu được người Inuit và Yupik mang.
    (Canada, US) A soft knee-high boot of sealskin or reindeer skin, originally worn by Inuit and Yupik.
    Từ đồng nghĩa:Eskimo bootmukluk bootsnowshoe
  2. (Canada, Hoa Kỳ) Một đôi bốt mùa đông có dây buộc giống như giày mukluk truyền thống, có đế cao su dày và thân giày bằng vải.
    (Canada, US) A laced winter boot resembling a traditional mukluk, with thick rubber sole and cloth upper.
🎬 Nghe “mukluk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish