snowshoe

/ˈsnoʊˌʃuː/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "snowshoe". Phiên âm /ˈsnoʊˌʃuː/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "snowshoe" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “snowshoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish