mulga
/ˈmʌlɡə/Danh từ
- (Úc) Bất kỳ cây keo nhỏ nào, đặc biệt là Acacia aneura, tạo thành bụi rậm ở các khu vực nội địa khô cằn của Úc.(Australia) Any of a number of small acacia trees, especially Acacia aneura, forming dense scrub in dry inland areas of Australia.1983, Queensland Department of Agriculture and Stock, The Queensland Journal of Agriculture and Animal Science, Volumes 40-42, page 68, This paper describes a preliminary field experiment designed to examine the effect of supplementing sheep fed mulga with several proprietary licks and a more comprehensive field experiment to evaluate the effect of the most promising lick fed with cottonseed meal.1983, Bộ Nông nghiệp và Chứng khoán Queensland, Tạp chí Khoa học Nông nghiệp và Động vật Queensland, Tập 40-42, trang 68, Bài viết này mô tả một thí nghiệm thực địa sơ bộ được thiết kế để kiểm tra hiệu quả của việc bổ sung một số loại thức ăn độc quyền cho cừu được nuôi bằng mulga và một thí nghiệm thực địa toàn diện hơn để đánh giá hiệu quả của loại thức ăn có triển vọng nhất được cho ăn bằng bột hạt bông.
- (Úc, trước mạo từ xác định) Bất kỳ vùng nào mà mulga là thảm thực vật chiếm ưu thế.(Australia, preceded by definite article) Any region where mulga is the predominant vegetation.
- (Úc, thông tục, kết hợp) Vùng hẻo lánh.(Australia, colloquial, in combination) The outback.
- Một thứ gì đó được làm từ gỗ của cây Mulga.Something made from the wood of a mulga tree.
Chưa có góp ý cho “mulga”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mulga” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish