multicolored

/ˌməl-tē-ˈkə-lərd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "multicolored". Phiên âm /ˌməl-tē-ˈkə-lərd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "multicolored" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “multicolored” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish