mummyhood
Danh từ
- (ngày) Tình trạng hoặc điều kiện của một xác ướp; ướp xác.(dated) The state or condition of being a mummy; mummification.
- (thông tục) Tình mẫu tử.(informal) Motherhood.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mummyhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish