mummyhood

Danh từ
  1. (ngày) Tình trạng hoặc điều kiện của một xác ướp; ướp xác.
    (dated) The state or condition of being a mummy; mummification.
  2. (thông tục) Tình mẫu tử.
    (informal) Motherhood.
🎬 Nghe “mummyhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish