mund

/mənd/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một bàn tay.
    (obsolete) A hand.
  2. (lỗi thời) An ninh, được cấp bởi vua hoặc bá tước, nếu vi phạm sẽ bị phạt tiền (một mundbyrd).
    (obsolete) Security, granted by a king or earl, the violation of which was punished by a fine (a mundbyrd).
  3. (lỗi thời) Bảo vệ; quyền giám hộ.
    (obsolete) Protection; guardianship.
🎬 Nghe “mund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish