mund
/mənd/Danh từ
- (lỗi thời) Một bàn tay.(obsolete) A hand.
- (lỗi thời) An ninh, được cấp bởi vua hoặc bá tước, nếu vi phạm sẽ bị phạt tiền (một mundbyrd).(obsolete) Security, granted by a king or earl, the violation of which was punished by a fine (a mundbyrd).
- (lỗi thời) Bảo vệ; quyền giám hộ.(obsolete) Protection; guardianship.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish