mylk

Danh từ
  1. (hiếm) Một chất thay thế thuần chay cho sữa.
    (rare) A vegan substitute for milk.
🎬 Nghe “mylk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish