nab
/ˈnæb/động từ
- Tóm cổ.
- Bắt được quả tang.
Động từ
- (thông tục, chuyển tiếp) Bắt giữ, giam giữ (tội phạm hoặc kẻ chạy trốn).(informal, transitive) To seize, arrest or take into custody (a criminal or fugitive).As I was going out of the door, a fellow detective came hurriedly in. "Nabbed them," cried he.Khi tôi vừa bước ra khỏi cửa thì một thám tử đồng nghiệp vội vã bước vào. “Bắt được chúng rồi,” anh ta kêu lên.
- (thông tục, ngoại động) Vồ lấy, chộp lấy cái gì đó.(informal, transitive) To grab or snatch something.
- (Từ lóng trên Internet, bắc cầu) Ăn cắp hoặc sao chép bài viết của người khác.(Internet slang, transitive) To steal or copy another user's post.
Danh từ
- Đỉnh của một ngọn đồi.The summit of a hill.
- Tiếng súng của một khẩu súng.The cock of a gunlock.
- (thợ khóa) Người giữ, hoặc cái hộp để bắn ổ khóa vào.(locksmithing) The keeper, or box into which the lock is shot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish