nabla
danh từ
- Nabla; toán tử Nabla.
Danh từ
- Một nhạc cụ có dây của người Do Thái.A Hebrew stringed instrument.
- (phân tích toán học) Ký hiệu ∇, dùng để biểu thị toán tử gradient.(mathematical analysis) The symbol ∇, used to denote the gradient operator.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nabla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish