na

/nä-ˈdā-(ˌ)nā/
phó từ
  • Không.
  • Không.
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Không.
    (obsolete) Not.
  2. (lỗi thời) Không.
    (obsolete) No.
  3. (Philippines, tiếng lóng) Bây giờ; đã.
    (Philippines, slang) Now; already.
    You need to sleep na.
    Bạn cần phải ngủ na.
  4. (Bắc Ấn Độ, tiếng lóng) Phải không?
    (North India, slang) Isn't it?
    It is far na?
    Xa lắm phải không?
Thán từ
  1. (Geordie, Scotland) Không.
    (Geordie, Scotland) No.
    Na, yor wrang.
    Không, bạn đã sai rồi.
Danh từ
  1. (Ngôn ngữ học) Viết tắt của danh từ animate.
    (linguistics) Abbreviation of noun animate.
🎬 Nghe “na” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish