na
/nä-ˈdā-(ˌ)nā/phó từ
- Không.
- Không.
Trạng từ
- (lỗi thời) Không.(obsolete) Not.
- (lỗi thời) Không.(obsolete) No.
- (Philippines, tiếng lóng) Bây giờ; đã.(Philippines, slang) Now; already.You need to sleep na.Bạn cần phải ngủ na.
- (Bắc Ấn Độ, tiếng lóng) Phải không?(North India, slang) Isn't it?It is far na?Xa lắm phải không?
Thán từ
- (Geordie, Scotland) Không.(Geordie, Scotland) No.Na, yor wrang.Không, bạn đã sai rồi.
Danh từ
- (Ngôn ngữ học) Viết tắt của danh từ animate.(linguistics) Abbreviation of noun animate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “na” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish