nebulous

/ˈnɛbjələs/
tính từ
  • Âm u, u ám.
  • Mờ đục.
  • (thuộc) tinh vân
  • giống tinh vân.
Tính từ
  1. Ở dạng đám mây hoặc sương mù; mơ hồ.
    In the form of a cloud or haze; hazy.
  2. Mơ hồ hoặc không xác định được.
    Vague or ill-defined.
  3. Liên quan đến một tinh vân hoặc tinh vân.
    Relating to a nebula or nebulae.
🎬 Nghe “nebulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish