neatish

/ˈniːtɪʃ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "neatish". Phiên âm /ˈniːtɪʃ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "neatish" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “neatish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish