needly
/ˈniːd.li/Trạng từ
- (cổ) Nhiệt tình; cẩn thận; một cách nghiêm túc.(archaic) Zealously; carefully; earnestly.
- (cổ) Cần thiết; của sự cần thiết.(archaic) Necessarily; of necessity.
- (cổ) Khẩn cấp.(archaic) Urgently.
Tính từ
- (thân mật) Giống như một cây kim hay những mũi kim.(informal) Like a needle or needles.a needly hornmột cái sừng cần thiếtTừ đồng nghĩa:acicular
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “needly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish