needly

/ˈniːd.li/
Trạng từ
  1. (cổ) Nhiệt tình; cẩn thận; một cách nghiêm túc.
    (archaic) Zealously; carefully; earnestly.
  2. (cổ) Cần thiết; của sự cần thiết.
    (archaic) Necessarily; of necessity.
  3. (cổ) Khẩn cấp.
    (archaic) Urgently.
Tính từ
  1. (thân mật) Giống như một cây kim hay những mũi kim.
    (informal) Like a needle or needles.
    a needly horn
    một cái sừng cần thiết
    Từ đồng nghĩa:acicular
🎬 Nghe “needly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish