neeze

Động từ
  1. (nội động từ, phương ngữ hoặc cổ xưa của Anh) Hắt hơi.
    (intransitive, UK dialectal or archaic) To sneeze.

Chưa có góp ý cho “neeze”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “neeze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish