neeze
Động từ
- (nội động từ, phương ngữ hoặc cổ xưa của Anh) Hắt hơi.(intransitive, UK dialectal or archaic) To sneeze.
Chưa có góp ý cho “neeze”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neeze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish