quab

/kwɒb/
Danh từ
  1. Một con chim chưa trưởng thành; squab, hoặc (nói rộng ra là lỗi thời) Một cái gì đó chưa trưởng thành hoặc chưa hoàn thành.
    An unfledged bird; squab, or (by extension, obsolete) Something immature or unfinished.
Động từ
  1. Hình thức thay thế của quob.
    Alternative form of quob.
🎬 Nghe “quab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish