quab
/kwɒb/Danh từ
- Một con chim chưa trưởng thành; squab, hoặc (nói rộng ra là lỗi thời) Một cái gì đó chưa trưởng thành hoặc chưa hoàn thành.An unfledged bird; squab, or (by extension, obsolete) Something immature or unfinished.
Động từ
- Hình thức thay thế của quob.Alternative form of quob.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish