neveling

Trạng từ
  1. (lỗi thời) Trên mặt; úp mặt xuống.
    (obsolete) On one's face; face-down.
Danh từ
  1. Một trận đánh bằng nắm đấm.
    A beating with the fists.

Chưa có góp ý cho “neveling”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “neveling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish