nitpicker

/ˈnɪtˌpɪkɪŋ/
Danh từ
  1. Người hay soi mói (tìm ra lỗi ở những chi tiết không quan trọng).
    One who nitpicks (finds fault in unimportant details).
    Từ đồng nghĩa:pettifogger
🎬 Nghe “nitpicker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish