no homo

/noʊ ˈhoʊmoʊ/
Trạng từ
  1. (thân mật, thường mỉa mai, thường xúc phạm) Được sử dụng ngay trước hoặc sau một câu phát biểu để biểu thị rằng không có ý định đồng tính luyến ái, đặc biệt khi ý nghĩa đó là một cách giải thích hợp lý.
    (informal, often sarcastic, often offensive) Used immediately before or after a statement to indicate that there was no homosexual meaning intended, especially when such a meaning is a reasonable interpretation.
    You look like you have been working out — no homo.
    Trông bạn giống như đang tập luyện - không đồng tính.
    Từ đồng nghĩa:pauseno Diddy
🎬 Nghe “no homo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish