no one

/ˈbleɪm/
Đại từ
  1. Dùng trái ngược với ai, ai đó hay tất cả mọi người: không phải một người; không ai.
    Used in contrast to anyone, someone or everyone: not one person; nobody.
    We went to the store but no one was there.
    Chúng tôi đến cửa hàng nhưng không có ai ở đó.
    Từ đồng nghĩa:nobodynone
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem không, một.
    Used other than figuratively or idiomatically: see no, one.
    No one athlete could pull off such a stunt!
    Không một vận động viên nào có thể thực hiện được pha nguy hiểm như vậy!
🎬 Nghe “no one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish