cipher

/ˈsī-fər/
danh từ
  • Số không, số zêrô.
  • Người vô giá trị, người tầm thường; vật vô giá trị, vật tầm thường.
  • Chữ số A-rập.
  • Mật mã.
  • Chữ viết lồng nhau.
động từ
  • Tính thành số.
  • Viết thành mật mã.
  • Tính toán.
Danh từ
  1. Một ký tự số.
    A numeric character.
    Từ đồng nghĩa:numbernumeraldigit
  2. Bất kỳ ký tự văn bản nào.
    Any text character.
  3. Sự kết hợp hoặc đan xen của các chữ cái, làm chữ cái đầu của tên.
    A combination or interweaving of letters, as the initials of a name.
    a painter's cipher
    mật mã của họa sĩ
    Từ đồng nghĩa:devicemonogram
  4. Một phương pháp chuyển đổi văn bản để che giấu ý nghĩa của nó.
    A method of transforming a text in order to conceal its meaning.
    The message was written in a simple cipher. Anyone could figure it out.
    Tin nhắn được viết bằng một mật mã đơn giản. Bất cứ ai cũng có thể tìm ra nó.
    Từ đồng nghĩa:code
Động từ
  1. (nội động, khu vực, ngày tháng) Để tính toán.
    (intransitive, regional, dated) To calculate.
    I never learned much more than how to read and cipher.
    Tôi chưa bao giờ học được gì nhiều ngoài cách đọc và mật mã.
  2. (Nội động) Viết bằng mật mã hoặc mật mã.
    (intransitive) To write in code or cipher.
  3. (nội động từ, âm nhạc) Của đàn organ: phát ra âm thanh độc lập với đàn organ.
    (intransitive, music) Of an organ pipe: to sound independent of the organ.
  4. (lỗi thời) Để giải mã.
    (obsolete) To decipher.
🎬 Nghe “cipher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish