chopped liver

/ʧɑpt ˈlɪvər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "chopped liver". Phiên âm /ʧɑpt ˈlɪvər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "chopped liver" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “chopped liver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish