not one

/ˈnɑːt/
Từ hạn định
  1. Không có gì cả.
    None at all.
    Not one student had done the homework!
    Không một học sinh nào làm bài tập về nhà!
    Từ đồng nghĩa:not even onenozero
🎬 Nghe “not one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish