quash

/ˈkwɑːʃ/
động từ
  • Huỷ bỏ, bác đi.
  • Dập tắt, dẹp yên, đàn áp (một cuộc nổi loạn).
🎬 Nghe “quash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish