obedient

/oʊˈbiːdijənt/
tính từ
  • Biết nghe lời, biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn.
Tính từ
  1. Sẵn sàng chấp hành mệnh lệnh, mệnh lệnh, hướng dẫn của người có thẩm quyền; có thể đấu thầu được.
    Willing to comply with the commands, orders, or instructions of those in authority; biddable.
    Jessica was so intensely obedient of her parents that her brother sometimes thought she was a robot.
    Jessica rất vâng lời cha mẹ đến nỗi anh trai cô đôi khi nghĩ cô là một con robot.
Danh từ
  1. Một người tuân theo.
    One who obeys.
🎬 Nghe “obedient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish