thingify

Động từ
  1. (thông tục, triết học) Chuyển thành đồ vật; để làm cho cụ thể hoặc hữu hình.
    (transitive, philosophy) To convert into a thing; to make concrete or tangible.
    Từ đồng nghĩa:objectifyreify
🎬 Nghe “thingify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish