obvi

/ˈɒb.vi/
Tính từ
  1. (từ lóng) Cắt bớt điều hiển nhiên.
    (slang) Clipping of obvious.
Trạng từ
  1. (từ lóng) Sự cắt bớt rõ ràng.
    (slang) Clipping of obviously.
    There's obvi no way I'm going to drive that far just for a haircut.
    Rõ ràng là không đời nào tôi lái xe xa đến thế chỉ để cắt tóc.
🎬 Nghe “obvi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish