obvi
/ˈɒb.vi/Tính từ
- (từ lóng) Cắt bớt điều hiển nhiên.(slang) Clipping of obvious.
Trạng từ
- (từ lóng) Sự cắt bớt rõ ràng.(slang) Clipping of obviously.There's obvi no way I'm going to drive that far just for a haircut.Rõ ràng là không đời nào tôi lái xe xa đến thế chỉ để cắt tóc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obvi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish