offload
/ˌɑːfˈloʊd/Động từ
- (Động) Dỡ hàng.(transitive) To unload.The driver of the car carrier offloaded the cars at the dealership.Tài xế hãng xe đã dỡ xe xuống đại lý.
- (ngoại động) Loại bỏ đồ vật, công việc hoặc vấn đề bằng cách chuyển chúng cho người khác hoặc vật gì đó.(transitive) To get rid of things, work, or problems by passing them on to someone or something else.He offloaded the defective car onto an unsuspecting buyer.Anh ta đã bán chiếc xe bị lỗi cho một người mua không nghi ngờ gì.
- (thông tục, bóng bầu dục) Truyền bóng.(transitive, rugby) To pass the ball.
- (nối tiếp, hàng không, du lịch) Từ chối một người trong danh sách chờ do thiếu chỗ.(transitive, aviation, travel) To deny a person on a standby list due to lack of space.
Danh từ
- Hành động dỡ bỏ một cái gì đó hoặc chuyển nó đi nơi khác.The act of offloading something, or diverting it elsewhere.
- (bóng bầu dục) Hành động chuyền bóng cho đồng đội khi bị truy cản.(rugby) The act of passing the ball to a team mate when tackled.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “offload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish