oftentime

/ˈɒfəntaɪm/
Trạng từ
  1. (chủ yếu ở Hoa Kỳ, không phổ biến) (ở nơi khác, cổ xưa) Từ đồng nghĩa với thường xuyên.
    (chiefly US, uncommon) (elsewhere, archaic) Synonym of oftentimes.
Tính từ
  1. (chủ yếu ở Mỹ, hiếm) (ở nơi khác, cổ xưa) Từ đồng nghĩa với thường xuyên.
    (chiefly US, rare) (elsewhere, archaic) Synonym of frequent.
🎬 Nghe “oftentime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish