ogress
/ˈō-g(ə-)rəs/danh từ
- Nữ yêu tinh, quỷ cái ăn thịt người.
- Quỷ dạ xoa, con mụ tàn ác.
Danh từ
- Một nữ yêu tinh.A female ogre.
- Một người phụ nữ hung dữ, không thân thiện.A fierce, unfriendly woman.
- (huy hiệu) Sable hình tròn.(heraldry) A roundel sable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ogress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish