ogress

/ˈō-g(ə-)rəs/
danh từ
  • Nữ yêu tinh, quỷ cái ăn thịt người.
  • Quỷ dạ xoa, con mụ tàn ác.
Danh từ
  1. Một nữ yêu tinh.
    A female ogre.
  2. Một người phụ nữ hung dữ, không thân thiện.
    A fierce, unfriendly woman.
  3. (huy hiệu) Sable hình tròn.
    (heraldry) A roundel sable.
    Từ đồng nghĩa:gunstonepellet
🎬 Nghe “ogress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish