ogle

/ˈoʊgəl/
danh từ
  • Cái liếc mắt đưa tình.
động từ
  • Liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình.
🎬 Nghe “ogle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish