ofttimes

/ˈȯf(t)-ˌtīmz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ofttimes". Phiên âm /ˈȯf(t)-ˌtīmz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ofttimes" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “ofttimes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish