oh yeah

/ˈjɛə/
Thán từ
  1. Được sử dụng để biểu thị sự đồng ý, thường mang tính mỉa mai.
    Used to indicate agreement, often sarcastically.
    Are you going to the party? Oh, yeah!
    Bạn có đi dự tiệc không? Ồ, vâng!
  2. Dùng để giới thiệu một sự bác bỏ, đôi khi mang tính mỉa mai.
    Used to introduce a refutation, sometimes sarcastically.
    (In a poker game): I raise you twenty. Oh, yeah? I think you're bluffing — I call.
    (Trong một ván bài poker): Tôi nâng bạn hai mươi. Ồ, vâng? Tôi nghĩ bạn đang lừa dối - tôi gọi.
  3. Một tiếng kêu phấn khích hoặc vui mừng.
    An exclamation of excitement or joy.
    Oh, yeah, I got a new video game!
    Ồ, vâng, tôi có một trò chơi điện tử mới!
  4. Dùng khi chợt nhớ ra điều gì đó.
    Used when suddenly remembering something.
    Oh, yeah, there was a police car outside the building for some reason.
    Ồ, vâng, không hiểu sao có một chiếc xe cảnh sát ở bên ngoài tòa nhà.
🎬 Nghe “oh yeah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish