old sweat

/oʊld swɛt/
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng trong quân đội, chủ yếu là Thế chiến thứ nhất) Một người lính giàu kinh nghiệm.
    (British, military slang, chiefly World War I) An experienced soldier.
  2. (tiếng Anh, tiếng lóng trong quân đội) Một người lính kỳ cựu hoặc cựu chiến binh.
    (British, military slang) A veteran soldier or war veteran.
  3. (tiếng Anh, tiếng lóng, nghĩa bóng) Người có kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.
    (British, slang, figuratively) Someone experienced in his or her field.
🎬 Nghe “old sweat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish